Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
engine cooling system


noun
equipment in a motor vehicle that cools the engine
Syn:
cooling system
Hypernyms:
equipment
Part Holonyms:
motor vehicle, automotive vehicle
Part Meronyms:
fan, fan belt, pump, radiator, radiator hose,
thermostat, thermoregulator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.